Mô hình dược động học là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Mô hình dược động học là công cụ định lượng mô tả sự thay đổi nồng độ thuốc theo thời gian trong cơ thể, dựa trên hấp thu, phân bố, chuyển hoá và thải trừ. Mô hình này liên hệ liều dùng với mức phơi nhiễm thuốc, giúp suy ra tham số dược động học và hỗ trợ phân tích, dự đoán trong nghiên cứu và lâm sàng.

Khái niệm và phạm vi của mô hình dược động học (pharmacokinetic model)

Mô hình dược động học (pharmacokinetic model, viết tắt là PK model) là một công cụ định lượng được sử dụng để mô tả và phân tích sự thay đổi nồng độ của một chất thuốc trong cơ thể theo thời gian. Mô hình này dựa trên các quá trình sinh học cơ bản chi phối số phận của thuốc sau khi được đưa vào cơ thể, bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hoá và thải trừ (ADME). Về bản chất, mô hình PK là sự kết nối có hệ thống giữa liều dùng, thời gian và mức độ phơi nhiễm của cơ thể đối với thuốc.

Phạm vi của mô hình dược động học không chỉ giới hạn ở việc mô tả dữ liệu nồng độ đo được, mà còn mở rộng sang việc suy luận các tham số ẩn như thanh thải (clearance) hay thể tích phân bố. Các tham số này không phải là đại lượng đo trực tiếp, mà được ước lượng thông qua mô hình hoá toán học. Nhờ đó, mô hình PK đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển dữ liệu thực nghiệm rời rạc thành thông tin có ý nghĩa sinh học và lâm sàng.

Tuỳ theo mức độ chi tiết và mục đích sử dụng, mô hình PK có thể mang tính mô tả (descriptive) hoặc mang tính cơ chế (mechanistic). Ở mức cơ bản, mô hình có thể chỉ nhằm tóm tắt đường cong nồng độ–thời gian. Ở mức nâng cao hơn, mô hình có thể phản ánh các quá trình sinh lý, đặc điểm của cơ quan và đặc tính hoá lý của thuốc.

  • Mô tả định lượng mối quan hệ giữa liều và nồng độ thuốc
  • Suy ra các tham số động học không đo trực tiếp được
  • Tạo nền tảng cho dự đoán và mô phỏng các kịch bản liều khác nhau

Vì sao cần mô hình PK trong nghiên cứu và thực hành

Trong nghiên cứu phát triển thuốc, dữ liệu dược động học thường thu được từ số lượng mẫu hạn chế và trong những điều kiện thử nghiệm cụ thể. Mô hình PK cho phép tổng hợp dữ liệu này thành một cấu trúc nhất quán, giúp nhà nghiên cứu hiểu được các quy luật chi phối hành vi của thuốc trong cơ thể. Thay vì chỉ quan sát các giá trị nồng độ rời rạc, mô hình cung cấp một bức tranh liên tục theo thời gian.

Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt với các thuốc có khoảng điều trị hẹp, mô hình PK hỗ trợ việc lựa chọn liều dùng hợp lý cho từng nhóm bệnh nhân. Khi có sự khác biệt lớn giữa các cá thể về chức năng gan, thận hoặc cân nặng, việc áp dụng trực tiếp liều chuẩn có thể không phù hợp. Mô hình PK giúp giải thích nguồn gốc của sự biến thiên này và hỗ trợ điều chỉnh liều một cách khoa học.

Ngoài ra, mô hình PK còn là công cụ quan trọng trong trao đổi khoa học và quản lý dược. Các cơ quan quản lý sử dụng kết quả mô hình hoá để đánh giá mức độ an toàn, hiệu quả và tính hợp lý của chế độ liều được đề xuất trong hồ sơ đăng ký thuốc.

  • Hỗ trợ thiết kế và phân tích thử nghiệm lâm sàng
  • Giải thích sự khác biệt giữa các cá thể hoặc quần thể
  • Làm cơ sở cho quyết định về liều dùng và ghi nhãn thuốc

Phân loại mô hình PK thường gặp

Mô hình dược động học có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phổ biến nhất là dựa trên cấu trúc toán học và mức độ giả định về sinh lý. Mỗi loại mô hình có ưu điểm, hạn chế và phạm vi áp dụng riêng, tuỳ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu đặt ra.

Mô hình ngăn (compartmental model) là loại được sử dụng rộng rãi nhất trong thực hành. Cơ thể được biểu diễn như một hoặc nhiều “ngăn” đồng nhất về mặt động học, giữa các ngăn có sự trao đổi thuốc theo các hằng số tốc độ. Các ngăn này mang ý nghĩa toán học nhiều hơn là giải phẫu thực sự, nhưng đủ để mô tả tốt dữ liệu trong nhiều trường hợp.

Bên cạnh đó, phân tích phi ngăn (noncompartmental analysis – NCA) thường được dùng khi mục tiêu chính là ước lượng các chỉ số phơi nhiễm mà không cần giả định cấu trúc động học cụ thể. Ở mức phức tạp hơn, mô hình PK quần thể và mô hình dựa sinh lý (PBPK) cho phép khai thác dữ liệu đa dạng và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố sinh học một cách hệ thống.

Loại mô hình Đặc điểm chính Mục đích sử dụng
Mô hình ngăn Giả định các ngăn đồng nhất, tham số ít Mô tả và dự đoán nồng độ theo thời gian
Phi ngăn (NCA) Không giả định cấu trúc động học Tính AUC, Cmax, Tmax
PK quần thể Mô hình hoá biến thiên giữa cá thể Đánh giá ảnh hưởng của covariate
PBPK Dựa trên cơ quan và sinh lý Dự đoán, ngoại suy, đánh giá tương tác

Tham số PK và ý nghĩa (CL, V, k, ka, F…)

Các tham số dược động học là cầu nối giữa mô hình toán học và diễn giải sinh học. Trong đó, thanh thải (CL) phản ánh khả năng loại bỏ thuốc của cơ thể, trong khi thể tích phân bố (V) mô tả mức độ thuốc phân bố ra khỏi huyết tương. Hai tham số này thường được xem là nền tảng, vì chúng chi phối trực tiếp nồng độ và phơi nhiễm thuốc.

Hằng số thải trừ (k) và thời gian bán thải (t1/2) cung cấp cách nhìn trực quan hơn về tốc độ thuốc biến mất khỏi hệ tuần hoàn. Với nhiều thuốc, thời gian bán thải là thông tin quan trọng để quyết định khoảng cách liều. Mối quan hệ giữa chúng được biểu diễn bằng công thức: t1/2=ln2kt_{1/2}=\frac{\ln 2}{k}

Đối với các đường dùng ngoài tĩnh mạch, các tham số hấp thu như hằng số hấp thu (ka) và sinh khả dụng (F) trở nên đặc biệt quan trọng. Chúng quyết định mức độ và tốc độ thuốc đi vào vòng tuần hoàn chung, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ đỉnh và thời điểm đạt đỉnh.

  • CL: quyết định diện tích dưới đường cong (AUC)
  • V: ảnh hưởng đến nồng độ ban đầu và thời gian bán thải
  • k, t1/2: liên quan đến khoảng cách liều
  • ka, F: chi phối hấp thu khi dùng đường uống

Khung toán học tối thiểu: phương trình vi phân và biểu diễn định lượng

Nền tảng của mô hình dược động học là các biểu thức toán học mô tả sự thay đổi lượng hoặc nồng độ thuốc theo thời gian. Trong đa số trường hợp, các mô hình này được xây dựng dưới dạng hệ phương trình vi phân thường (ordinary differential equations – ODE), trong đó mỗi phương trình đại diện cho một quá trình hoặc một ngăn trong cơ thể. Cách tiếp cận này cho phép mô tả động học thuốc một cách liên tục và nhất quán.

Ở các mô hình đơn giản, nghiệm giải tích (closed-form solution) có thể được viết trực tiếp, giúp việc diễn giải trở nên rõ ràng. Ví dụ, mô hình một ngăn với tiêm tĩnh mạch bolus và thải trừ bậc nhất có dạng hàm mũ giảm theo thời gian. Khi mô hình trở nên phức tạp hơn (nhiều ngăn, hấp thu phức hợp, thải trừ phi tuyến), nghiệm thường không tồn tại dưới dạng đóng và cần được giải bằng các phương pháp số.

Việc lựa chọn mức độ phức tạp của mô hình toán học phải cân bằng giữa khả năng mô tả dữ liệu và tính ổn định của ước lượng. Một mô hình quá đơn giản có thể bỏ sót đặc điểm quan trọng của dữ liệu, trong khi mô hình quá phức tạp dễ dẫn đến hiện tượng không xác định tham số hoặc quá khớp.

  • Phương trình vi phân mô tả tốc độ thay đổi lượng thuốc
  • Nghiệm giải tích cho các mô hình cơ bản
  • Giải số cho các mô hình nhiều ngăn hoặc phi tuyến

Dữ liệu và thiết kế nghiên cứu phục vụ mô hình hoá PK

Chất lượng và cấu trúc dữ liệu là yếu tố quyết định độ tin cậy của mô hình dược động học. Dữ liệu PK thường bao gồm các cặp giá trị thời gian – nồng độ, thu thập từ mẫu máu hoặc huyết tương. Thiết kế lấy mẫu cần đảm bảo bao phủ đầy đủ các pha chính của đường cong nồng độ–thời gian, bao gồm hấp thu, phân bố và thải trừ.

Trong nhiều thử nghiệm lâm sàng, việc lấy mẫu dày không khả thi do hạn chế về đạo đức hoặc logistics. Khi đó, các thiết kế lấy mẫu thưa được sử dụng, đặc biệt trong phân tích PK quần thể. Mô hình hoá cho phép kết hợp dữ liệu thưa từ nhiều cá thể để suy ra động học chung và biến thiên cá thể.

Ngoài dữ liệu nồng độ, thông tin về liều dùng, thời điểm dùng thuốc, dạng bào chế và các đặc điểm bệnh nhân (covariate) là thành phần không thể thiếu. Việc thiếu chính xác ở bất kỳ yếu tố nào trong số này đều có thể gây sai lệch đáng kể cho kết quả mô hình.

Thành phần dữ liệu Ví dụ Ý nghĩa trong mô hình
Nồng độ thuốc mg/L, ng/mL Cơ sở để ước lượng tham số
Thời gian lấy mẫu giờ, phút Xác định hình dạng đường cong PK
Covariate Cân nặng, eGFR Giải thích biến thiên cá thể

Quy trình xây dựng mô hình PK

Xây dựng một mô hình dược động học thường tuân theo một quy trình có hệ thống, bắt đầu từ việc lựa chọn mô hình cấu trúc phù hợp. Bước này dựa trên hiểu biết về đặc tính của thuốc, đường dùng và dữ liệu quan sát được. Mô hình cấu trúc xác định số ngăn, kiểu hấp thu và kiểu thải trừ.

Sau khi xác định mô hình cấu trúc, mô hình sai số được xây dựng để mô tả sự khác biệt giữa giá trị dự đoán và giá trị quan sát. Sai số này có thể đến từ sai số đo lường, biến thiên sinh học chưa được giải thích hoặc các yếu tố không được đưa vào mô hình. Việc mô tả sai số hợp lý là điều kiện cần để ước lượng tham số đáng tin cậy.

Trong mô hình PK quần thể, các thành phần biến thiên ngẫu nhiên giữa cá thể được thêm vào để phản ánh sự khác biệt sinh học tự nhiên. Sau đó, các yếu tố giải thích (covariate) có thể được kiểm tra nhằm làm rõ nguyên nhân của biến thiên và cải thiện khả năng dự đoán của mô hình.

  1. Xây dựng mô hình cấu trúc ban đầu
  2. Xác định mô hình sai số
  3. Đánh giá biến thiên cá thể và covariate
  4. Kiểm tra độ phù hợp và khả năng dự đoán

Đánh giá, kiểm định và độ tin cậy của mô hình

Một mô hình PK chỉ có giá trị khi được đánh giá một cách toàn diện. Các phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra độ phù hợp giữa dự đoán và quan sát, phân tích phần dư và đánh giá xu hướng sai lệch theo thời gian hoặc theo nồng độ. Các đồ thị chẩn đoán là công cụ trực quan quan trọng trong bước này.

Ngoài các kiểm tra nội bộ, mô phỏng dựa trên mô hình được sử dụng để đánh giá khả năng tái tạo dữ liệu quan sát. Visual Predictive Check (VPC) là một ví dụ điển hình, trong đó các phân vị của dữ liệu mô phỏng được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp tốt cho thấy mô hình có khả năng dự đoán hợp lý trong phạm vi dữ liệu.

Độ bất định của tham số cũng cần được lượng hoá, thường thông qua các kỹ thuật như bootstrap hoặc phân tích độ nhạy. Điều này giúp người sử dụng hiểu rõ mức độ chắc chắn của các kết luận rút ra từ mô hình.

Ứng dụng của mô hình dược động học

Mô hình dược động học được ứng dụng rộng rãi trong suốt vòng đời của thuốc, từ giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng đến sau khi thuốc được lưu hành. Trong phát triển thuốc, mô hình giúp lựa chọn liều khởi đầu, tối ưu hoá thiết kế thử nghiệm và hỗ trợ ra quyết định tiếp tục hay dừng phát triển.

Trong lâm sàng, mô hình PK là nền tảng cho các chiến lược cá thể hoá điều trị, đặc biệt với các thuốc có khoảng điều trị hẹp hoặc có biến thiên lớn giữa các bệnh nhân. Ngoài ra, mô hình còn hỗ trợ đánh giá tương tác thuốc–thuốc và dự đoán phơi nhiễm ở các quần thể đặc biệt như trẻ em hoặc bệnh nhân suy thận.

Ở cấp độ quản lý, kết quả từ mô hình PK là một phần quan trọng trong hồ sơ đăng ký thuốc, giúp cơ quan thẩm định đánh giá tính hợp lý của chế độ liều và cảnh báo an toàn.

Hạn chế và thách thức của mô hình PK

Mặc dù rất hữu ích, mô hình dược động học vẫn chỉ là sự đơn giản hoá của thực tế sinh học phức tạp. Các giả định trong mô hình có thể không hoàn toàn phản ánh cơ chế sinh lý, đặc biệt khi dữ liệu hạn chế. Do đó, việc diễn giải kết quả cần được đặt trong bối cảnh giả định của mô hình.

Một thách thức khác là nguy cơ ngoại suy quá mức, khi mô hình được sử dụng để dự đoán ngoài phạm vi dữ liệu ban đầu. Điều này có thể dẫn đến sai lệch đáng kể nếu các điều kiện sinh học thay đổi. Việc hiểu rõ giới hạn áp dụng của mô hình là yêu cầu bắt buộc trong thực hành khoa học.

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food and Drug Administration (FDA). Population Pharmacokinetics: Guidance for Industry, 2022. https://www.fda.gov/media/155925/download
  2. European Medicines Agency (EMA). Guideline on Reporting the Results of Population Pharmacokinetic Analyses, 2007. https://www.ema.europa.eu
  3. Mould DR, Upton RN. Introduction to pharmacokinetic modeling methods. CPT: Pharmacometrics & Systems Pharmacology, 2013. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  4. Sager JE et al. Physiologically based pharmacokinetic modeling and simulation. Pharmacological Reviews, 2015. https://www.sciencedirect.com
  5. Rowland M, Tozer TN. Clinical Pharmacokinetics and Pharmacodynamics: Concepts and Applications. Wolters Kluwer, 2019.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề mô hình dược động học:

Mô Hình PBPK Dự Đoán Tương Tác Thuốc Qua CYP3A4 và P-gp: Mạng Lưới Mô Hình của Rifampicin, Itraconazole, Clarithromycin, Midazolam, Alfentanil, và Digoxin Dịch bởi AI
CPT: Pharmacometrics and Systems Pharmacology - Tập 7 Số 10 - Trang 647-659 - 2018
Theo các tài liệu hướng dẫn hiện tại của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA), mô hình dược động học dựa trên sinh lý (PBPK) là một công cụ mạnh mẽ để khám phá và dự đoán định lượng tương tác thuốc-thuốc (DDI) và có thể cung cấp một phương án thay thế cho các thử nghiệm lâm sàng chuyên dụng. Nghiên cứu này cung cấp các mô hình PBPK toàn cơ thể của ... hiện toàn bộ
#Mô hình PBPK #tương tác thuốc #Rifampicin #Itraconazole #Clarithromycin #Midazolam #Alfentanil #Digoxin #FDA #EMA #Dự đoán CYP3A4 #P-gp #Mô hình dược động học.
Đánh giá tính sinh khả dụng và dược động học thuốc in silico của các sản phẩm tự nhiên từ cây thuốc ở vùng lưu vực Congo Dịch bởi AI
In Silico Pharmacology - Tập 1 Số 1
Tóm tắt Mục đích Đánh giá chuyển hóa thuốc và dược động học (DMPK) đã trở thành một lĩnh vực quan tâm trong giai đoạn đầu của quá trình phát hiện thuốc hiện nay. Việc sử dụng mô hình hóa bằng máy tính để dự đoán các thuộc tính DMPK và độc tính của thư viện sản phẩm tự nhiên từ cây thuốc ở Trung Phi (được gọi là ConMedNP). Chất liệu từ một số nguồn cây hiện nay được sử dụng trong Y học cổ truyền ch... hiện toàn bộ
#Dược động học #chuyển hóa thuốc #sản phẩm tự nhiên #y học cổ truyền #cây thuốc #mô hình hóa máy tính.
Sử dụng mô hình dược động học dựa trên sinh lý để mô phỏng điều chỉnh liều artemether nhằm vượt qua tương tác giữa thuốc với efavirenz Dịch bởi AI
In Silico Pharmacology - Tập 1 Số 1
Tóm tắt Mục đích Để điều trị sốt rét, bệnh nhân nhiễm HIV thường nhận artemether (80 mg hai lần mỗi ngày) đồng thời với liệu pháp điều trị kháng virus và có thể xảy ra tương tác giữa các loại thuốc. Artemether là một chất nền của CYP3A4 và CYP2B6, trong khi đó các thuốc kháng virus như efavirenz có khả năng kích thích các enzyme này và có thể làm giảm sự tiếp xúc dược động học của artemether. Mục ... hiện toàn bộ
Mô hình dược động học sinh lý dựa trên quần thể với sự hấp thụ bạch huyết cho một peptid pegyl hóa được tiêm dưới da Dịch bởi AI
In Silico Pharmacology - Tập 4 Số 1
Tóm tắt Mục tiêu Các mô hình dược động học sinh lý (PBPK) cung cấp một cách tiếp cận cơ chế hợp lý để dự đoán tiến trình theo thời gian của các phân tử lớn trong huyết tương. Các mô hình PBPK quần thể cho các phân tử lớn cần phải tích hợp tuần hoàn bạch huyết để giải thích một cách mang tính cơ chế về sự phân phối sinh học. Hơn nữa, việc xác định sự hấp thụ dưới da cần xem xét quá trình di chuyển ... hiện toàn bộ
Cơ chế hình thành cặp khuyết tật - còn lại do bức xạ tia X gây ra trong quá trình kết tinh ở silicon vô định hình được nghiên cứu bằng mô phỏng động lực học phân tử ab initio Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 377 - 1995
TÓM TẮTChúng tôi đã nghiên cứu cơ chế vi mô của quá trình kết tinh tăng cường do bức xạ tia X trong silicon vô định hình (a-Si) dựa trên mô phỏng động lực học phân tử ab initio. Chúng tôi nhận thấy rằng các liên kết dở dang hai trạng thái (cấu trúc giống như sp3 và sp2) thể hiện sự giãn nở lưới lớn và có liên quan chặt chẽ với sự hình thành cặp khuyết tật - còn lại do bức xạ tia X. Sự hình thành c... hiện toàn bộ
Thiết lập mô hình dược động học quần thể của vancomycin ở 94 trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết và ứng dụng trong điều trị cá thể hóa Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2021
Tóm tắt Đặt vấn đề Chúng tôi nhằm phát triển một mô hình dược động học quần thể (PopPK) của vancomycin cho việc điều trị nhiễm trùng huyết ở trẻ sơ sinh dưới một tuổi. Các yếu tố ảnh hưởng đến dược động học (PK) đã được khảo sát nhằm tối ưu hóa chế độ liều vancomycin. Phương pháp Phần mềm mô hình hóa hiệu ứng hỗn hợp phi tuyến tính (NONMEM) đã được sử dụng để phát triển mô hình PopPK của vancomyci... hiện toàn bộ
THẨM ĐỊNH NGOẠI TÍNH PHÙ HỢP CỦA MÔ HÌNH DƯỢC ĐỘNG HỌC QUẦN THỂ VANCOMYCIN TRÊN BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA XANH PÔN
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 515 Số 2 - 2022
Mục tiêu: Nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ giám sát nồng độ thuốc (TDM) vancomycin tại bệnh viện đa khoa Xanh Pôn, các mô hình dược động học quần thể (POP PK) vancomycin đã được đưa vào sàng lọc và xác định tính phù hợp với dữ liệu nồng độ vancomycin trong máu trên bệnh nhân tại bệnh viện, hướng tới xây dựng công cụ/phần mềm điều chỉnh liều chính xác bằng phương pháp Bayesian. Phương pháp: Thẩm đ... hiện toàn bộ
#vancomycin #TDM #POP PK #thẩm định ngoại
Mô Hình Đồng Thời Dược Động Học và Dược Lực Học Methemoglobin của Một Chất Kháng Ký Sinh Trùng 8-Aminoquinoline (WR 238605) Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 8 - Trang 1505-1510 - 1991
Sự hình thành methemoglobin (MHb) có thể là một tác dụng phụ quan trọng về mặt lâm sàng và giới hạn liều của các thuốc kháng sốt rét thuộc nhóm 8-aminoquinoline. MHb cũng có thể bảo vệ chống lại ngộ độc cyanide. Một mô hình dược động học hai ngăn, liên kết với một mô hình dược lực học sigmoid E max, đã được phát triển để dự đoán mức độ MHb sau khi dùng 8-[(4-amino-l-methylbutyl)amino]-2,6-dimethox... hiện toàn bộ
Các phương pháp thống kê đánh giá sinh khả dụng tương đương dựa trên mô hình mới cho các nghiên cứu dược động học với mẫu thưa Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 22 - Trang 1-8 - 2020
Trong phân tích tương đương sinh khả dụng (PK) truyền thống, hai bài kiểm tra một phía (TOST) được tiến hành trên diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian và nồng độ tối đa được tính toán bằng cách tiếp cận không khoang. Khi việc lấy mẫu dày đặc không khả thi, một phương pháp dựa trên mô hình (MB) sử dụng các mô hình hỗn hợp phi tuyến (NLMEM) là khả thi. Tuy nhiên, MB-TOST sử dụng sai số chuẩn ... hiện toàn bộ
#hệ số hỗn hợp phi tuyến #điều chỉnh Gallant #phân phối a posteriori #bootstrapping #sai số chuẩn tiệm cận
Mô hình dược động học quần thể của Sepantronium bromide (YM155), một hợp chất nhỏ ức chế survivin, ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone, hoặc ung thư melanoma giai đoạn III hoặc IV không thể phẫu thuật Dịch bởi AI
Investigational New Drugs - Tập 31 - Trang 443-451 - 2012
Mục đích Dược động học quần thể (PK) của sepantronium bromide (YM155) đã được phân tích ở bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone hoặc melanoma giai đoạn III hoặc IV không thể phẫu thuật và tham gia vào một trong ba nghiên cứu giai đoạn 2 được thực hiện tại Châu Âu hoặc Hoa Kỳ. Phương pháp Sepantronium được truyền tĩnh mạch liên tục (CIVI) với liều 4,8 mg... hiện toàn bộ
Tổng số: 39   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4